japanese stranglehold

japanese stranglehold

A wrestler applies a Japanese stranglehold to his opponent on the mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật siết cổ kiểu Nhật: "japanese stranglehold" một đòn khóa trong môn vật (đặc biệt judo hoặc thuật), trong đó đối thủ bị khóa tay tréo trước cổ chính mình để tạo áp lực lên khí quản, gây khó thở hoặc ngạt thở. Đây một kỹ thuật nguy hiểm thường bị cấm trong các giải đấu thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fighter applied a japanese stranglehold to force his opponent to submit. ( đã áp dụng một đòn siết cổ kiểu Nhật để buộc đối thủ phải đầu hàng.)
    • In judo, the japanese stranglehold is considered a highly effective submission technique. (Trong judo, đòn siết cổ kiểu Nhật được coi một kỹ thuật hạ gục hiệu quả cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (trong kinh doanh hoặc chính trị): "japanese stranglehold" đôi khi được dùng để chỉ một tình huống kiểm soát hoặc áp đặt quyền lực tuyệt đối, tương tự như "thế kìm kẹp" nhưng mang tính hình ảnh.
    • The corporation has a japanese stranglehold on the local market. (Tập đoàn đó thế kìm kẹp kiểu Nhật trên thị trường địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Stranglehold (n): đòn siết cổ nói chung, hoặc quyền kiểm soát chặt chẽ.

    • He had a stranglehold on the company's finances. (Anh ta quyền kiểm soát chặt chẽ tài chính của công ty.)
  • Judo strangle (n): đòn siết cổ trong judo, thường tương tự japanese stranglehold.

Từ đồng nghĩa
  • Chokehold: đòn siết cổ (nói chung, không đặc thù kiểu Nhật).
  • Submission hold: đòn khóa buộc đối thủ đầu hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply a stranglehold: áp dụng đòn siết cổ.

    • He quickly applied a stranglehold on his opponent. (Anh ta nhanh chóng áp dụng đòn siết cổ lên đối thủ.)
  • Break a stranglehold: phá vỡ thế siết cổ.

    • The wrestler managed to break the stranglehold and escape. (Đô vật đã xoay sở phá vỡ thế siết cổ thoát ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a stranglehold on something: quyền kiểm soát tuyệt đối đối với một thứ đó.
    • The monopoly has a stranglehold on the industry. (Công ty độc quyền quyền kiểm soát tuyệt đối ngành công nghiệp đó.)